BÍ QUYẾT PHÂN BIỆT CÁC KHÁI NIỆM DỄ NHẦM LẪN TRONG LÀM BÀI NGỮ VĂN

1. Phân biệt bài học và thông điệp

  • Bài học: mang tính giáo huấn, rõ ràng, gần với trải nghiệm cá nhân (Trả lời cho câu hỏi: “Qua bài này, TÔI cần làm gì/tránh làm gì?”).
  • Thông điệp: mang tính tư tưởng, sâu xa, cần suy luận, gắn với quan điểm tác giả (Trả lời cho câu hỏi: “TÁC GIẢ muốn gửi gắm triết lý gì về cuộc đời?”).

Ví dụ: Tác phẩm “Muối của rừng” của Nguyễn Huy Thiệp:

  • Thông điệp: Mối liên kết sâu sắc giữa con người và thiên nhiên. Chỉ khi con người sống thiện lương và nhận thức đúng, thiên nhiên mới ban tặng những điều tốt đẹp.
  • Bài học: Chúng ta cần bảo vệ thiên nhiên, trân trọng sự sống của muôn loài.

2.Phân biệt tượng trưng/ biểu tượng/ siêu thực

  • Tượng trưng: hình ảnh gợi ra nhiều tầng nghĩa, thường mang tính khái quát, trừu tượng, không chỉ diễn tả sự vật như nó vốn có.
  • Biểu tượng: hình ảnh cụ thể, nhưng chứa đựng ý nghĩa sâu xa và có thể biến hóa trong nhiều ngữ cảnh.
  • Siêu thực: kết hợp các hình ảnh xa nhau, phi logic, khó liên kết tạo cảm giác mơ hồ, kì ảo, như bước ra từ giấc mơ.

Ví dụ:

“Màu thời gian không xanh

        Màu thời gian tím ngắt”

(Màu thời gian – Đoàn Phú Tứ)

® Tượng trưng: Thời gian không có màu, nhưng tác giả nhuộm màu thời gian để tượng trưng cho thời gian tâm trạng.

 

“Bày tay em, gia tài bé nhỏ

         Em trao anh, cùng với cuộc đời em”

(Bàn tay em – Xuân Quỳnh)

® Biểu tượng: “Bàn tay” là hình ảnh có thật của nhân vật trữ tình “em”, nhưng trở thành biểu tượng của tình yêu, sự chăm sóc, vun vén mà “em” dành cho “anh”.

    “ Thuyền ai đậu bến sông trăng đó

       Có chở trăng về kịp tối nay?”

(Đây thôn Vĩ Dạ – Hàn Mặc Tử)

 

® Siêu thực: Thuyền không thể “chở trăng”. Đây là liên tưởng phi logic.

📌 Ghi nhớ nhanh (mẹo học)

🔹 Tượng trưng – gợi

🔹 Biểu tượng – chứa

🔹 Siêu thực – vượt

 

(nghĩa là: gợi liên tưởng – chứa ý sâu – vượt khỏi logic)

3.Phân biệt đề tài/ chủ đề/ cảm hứng chủ đạo/ tư tưởng

  • Đề tài: hiện tượng hoặc phạm vi đời sống được phản ánh trong tác phẩm văn học.
  • Chủ đề: vấn đề chính, vấn đề trọng tâm được nhà văn đặt ra trong tác phẩm.
  • Cảm hứng chủ đạo: tình cảm, cảm xúc chủ yếu xuyên suốt tác phẩm.
  • Tư tưởng: nhận thức, thái độ, quan điểm của tác giả đối với những vấn đề thể hiện trong tác phẩm.

Ví dụ: Truyện Kiều – Nguyễn Du

  • Đề tài: người phụ nữ trong xã hội phong kiến.
  • Chủ đề: số phận bất hạnh và phẩm chất tốt đẹp của Thúy Kiều.
  • Cảm hứng chủ đạo: trân trọng vẻ đẹp của người phụ nữ thông qua nhân vật Thúy Kiều, xót thương cho số phận bất hạnh của nàng, lên án chế độ phong kiến chà đạp quyền sống của con người, khát vọng về xã hội công bằng và nhân ái.
  • Tư tưởng: nhận thức về hiện thực xã hội bất công, thái độ bênh vực người phụ nữ, phê phán chế độ phong kiến. 

Nắm chắc sự khác biệt giữa các khái niệm này sẽ giúp bạn làm tốt phần Đọc hiểu và Viết có liên quan. Chúc các bạn thi tốt.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *